The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải phóng tiếng Anh là gì?

giải phóng tiếng Anh là liberate /ˈlɪbəˌreɪt/. giải phóng là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế.

Hình minh hoạ "giải phóng" tiếng Anh là "liberate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

liberate

Động từ
/ˈlɪbəˌreɪt/

Ví dụ câu với giải phóng / liberate

  1. 1

    Quân đội đã giải phóng thành phố sau nhiều tháng chiến tranh.

    The army liberated the city after months of fighting.

  2. 2

    Chúng ta cần giải phóng bản thân khỏi những suy nghĩ tiêu cực.

    We need to liberate ourselves from negative thoughts.

Ghi chú dùng từ giải phóng

Giải phóng liên quan đến việc tự do hóa hoặc thoát khỏi sự kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'freedom' (tự do), 'release' (giải thoát), 'emancipate' (giải phóng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị).

Video minh hoạ giải phóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải phóng

Câu hỏi thường gặp về "giải phóng"

Giải phóng tiếng Anh là gì?

Giải phóng tiếng Anh là "liberate" (động từ), nghĩa là: giải phóng là hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế.

"liberate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"liberate" nghĩa tiếng Việt là "giải phóng". Giải phóng liên quan đến việc tự do hóa hoặc thoát khỏi sự kiểm soát.

Phát âm "liberate" như thế nào?

"liberate" có phiên âm IPA /ˈlɪbəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "liberate"?

The army liberated the city after months of fighting. — Quân đội đã giải phóng thành phố sau nhiều tháng chiến tranh.