Tiếng Việt
Giải quyết triệt để tiếng Anh là gì?
giải quyết triệt để tiếng Anh là thoroughly solve /ˈθɜroʊli sɑlv/. Giải quyết một vấn đề một cách triệt để, không bỏ sót chi tiết hay phần nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thoroughly solve
Ví dụ câu với giải quyết triệt để / thoroughly solve
- 1
Chúng tôi đã giải quyết triệt để các vấn đề trong dự án.
We thoroughly solved the issues in the project.
- 2
Cần phải giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong nhóm.
Conflicts within the team must be thoroughly resolved.
Ghi chú dùng từ giải quyết triệt để
Giải quyết triệt để nghĩa là xử lý mọi khía cạnh của vấn đề một cách hoàn chỉnh. Các từ liên quan: 'resolve' (giải quyết), 'address' (xử lý), 'fix' (sửa chữa).
Video minh hoạ giải quyết triệt để
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải quyết triệt để
Câu hỏi thường gặp về "giải quyết triệt để"
Giải quyết triệt để tiếng Anh là gì?
Giải quyết triệt để tiếng Anh là "thoroughly solve" (động từ), nghĩa là: Giải quyết một vấn đề một cách triệt để, không bỏ sót chi tiết hay phần nào.
"thoroughly solve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thoroughly solve" nghĩa tiếng Việt là "giải quyết triệt để". Giải quyết triệt để nghĩa là xử lý mọi khía cạnh của vấn đề một cách hoàn chỉnh.
Phát âm "thoroughly solve" như thế nào?
"thoroughly solve" có phiên âm IPA /ˈθɜroʊli sɑlv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thoroughly solve"?
We thoroughly solved the issues in the project. — Chúng tôi đã giải quyết triệt để các vấn đề trong dự án.