The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giải thể công ty tiếng Anh là gì?

giải thể công ty tiếng Anh là company dissolution /ˈkʌmpəni ˌdɪsəˈluʃən/. Quá trình chấm dứt hoạt động của một công ty và giải thể các tài sản, trách nhiệm của nó.

Hình minh hoạ "giải thể công ty" tiếng Anh là "company dissolution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

company dissolution

Danh từ
/ˈkʌmpəni ˌdɪsəˈluʃən/

Ví dụ câu với giải thể công ty / company dissolution

  1. 1

    The company dissolution was finalized after settling all debts.

    Việc giải thể công ty đã hoàn tất sau khi thanh toán tất cả các khoản nợ.

  2. 2

    Legal procedures must be followed during company dissolution.

    Các thủ tục pháp lý phải được tuân thủ trong quá trình giải thể công ty.

Ghi chú dùng từ giải thể công ty

Giải thể công ty là quá trình chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liquidation' (Thanh lý), 'corporate winding-up' (Thanh lý doanh nghiệp), và 'dissolution process' (Quá trình giải thể).

Video minh hoạ giải thể công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giải thể công ty

Câu hỏi thường gặp về "giải thể công ty"

Giải thể công ty tiếng Anh là gì?

Giải thể công ty tiếng Anh là "company dissolution" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chấm dứt hoạt động của một công ty và giải thể các tài sản, trách nhiệm của nó.

"company dissolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"company dissolution" nghĩa tiếng Việt là "giải thể công ty". Giải thể công ty là quá trình chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp.

Phát âm "company dissolution" như thế nào?

"company dissolution" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ˌdɪsəˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "company dissolution"?

Việc giải thể công ty đã hoàn tất sau khi thanh toán tất cả các khoản nợ. — The company dissolution was finalized after settling all debts.