Tiếng Việt
Sự giải tán tiếng Anh là gì?
sự giải tán tiếng Anh là dissolution /ˌdɪsəˈluːʃən/. Sự kết thúc hoặc chấm dứt một tổ chức, nhóm hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissolution
Ví dụ câu với sự giải tán / dissolution
- 1
Cuộc họp kết thúc với sự giải tán của nhóm.
The meeting ended with the dissolution of the committee.
- 2
Chính phủ tuyên bố sự giải tán của quốc hội.
The government announced the dissolution of the parliament.
Ghi chú dùng từ sự giải tán
Sự giải tán thường liên quan đến việc chấm dứt hoạt động của một tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'disband' (giải thể), 'disperse' (giải tán, phân tán), 'terminate' (chấm dứt).
Video minh hoạ sự giải tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giải tán
Câu hỏi thường gặp về "sự giải tán"
Sự giải tán tiếng Anh là gì?
Sự giải tán tiếng Anh là "dissolution" (danh từ), nghĩa là: Sự kết thúc hoặc chấm dứt một tổ chức, nhóm hoặc hợp đồng.
"dissolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissolution" nghĩa tiếng Việt là "sự giải tán". Sự giải tán thường liên quan đến việc chấm dứt hoạt động của một tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "dissolution" như thế nào?
"dissolution" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissolution"?
The meeting ended with the dissolution of the committee. — Cuộc họp kết thúc với sự giải tán của nhóm.