Tiếng Việt
Sự làm tan rã tiếng Anh là gì?
sự làm tan rã tiếng Anh là dissolution /ˌdɪsəˈluːʃən/. Sự làm tan rã hoặc phân hủy của một hợp chất hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissolution
Ví dụ câu với sự làm tan rã / dissolution
- 1
Sự hòa tan của muối trong nước là một quá trình hóa học.
The dissolution of salt in water is a chemical process.
- 2
Dissolution của hợp đồng đã được thông báo rõ ràng.
The dissolution of the contract was clearly announced.
Ghi chú dùng từ sự làm tan rã
Dissolution đề cập đến quá trình phân rã hoặc kết thúc của một tổ chức hoặc hợp chất. Các từ liên quan gồm có 'disband' (giải thể), 'disintegrate' (tan rã), và 'break up' (chia tay, tan rã).
Video minh hoạ sự làm tan rã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm tan rã
Câu hỏi thường gặp về "sự làm tan rã"
Sự làm tan rã tiếng Anh là gì?
Sự làm tan rã tiếng Anh là "dissolution" (danh từ), nghĩa là: Sự làm tan rã hoặc phân hủy của một hợp chất hoặc tổ chức.
"dissolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissolution" nghĩa tiếng Việt là "sự làm tan rã". Dissolution đề cập đến quá trình phân rã hoặc kết thúc của một tổ chức hoặc hợp chất.
Phát âm "dissolution" như thế nào?
"dissolution" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissolution"?
The dissolution of salt in water is a chemical process. — Sự hòa tan của muối trong nước là một quá trình hóa học.