Tiếng Việt
Giải thể doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
giải thể doanh nghiệp tiếng Anh là Business dissolution /ˈbɪznɪs ˌdɪsəˈluːʃən/. Quá trình chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp và giải thể pháp lý của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business dissolution
Ví dụ câu với giải thể doanh nghiệp / Business dissolution
- 1
Doanh nghiệp đã tiến hành giải thể sau khi không còn khả năng hoạt động.
The company underwent business dissolution after failing to operate profitably.
- 2
Việc giải thể doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định của pháp luật.
Business dissolution must comply with legal regulations.
Ghi chú dùng từ giải thể doanh nghiệp
Giải thể doanh nghiệp là quá trình chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'phá sản' (bankruptcy), 'tạm ngừng hoạt động' (suspension), và 'chấm dứt hợp đồng' (termination of contract).
Video minh hoạ giải thể doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải thể doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "giải thể doanh nghiệp"
Giải thể doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Giải thể doanh nghiệp tiếng Anh là "Business dissolution" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chấm dứt hoạt động của một doanh nghiệp và giải thể pháp lý của nó.
"Business dissolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business dissolution" nghĩa tiếng Việt là "giải thể doanh nghiệp". Giải thể doanh nghiệp là quá trình chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'phá sản' (bankruptcy), 'tạm ngừng hoạt động' (suspension), và 'chấm dứt hợp đồng' (termination of contract).
Phát âm "Business dissolution" như thế nào?
"Business dissolution" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌdɪsəˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business dissolution"?
The company underwent business dissolution after failing to operate profitably. — Doanh nghiệp đã tiến hành giải thể sau khi không còn khả năng hoạt động.