Tiếng Việt
Giải xổ số tiếng Anh là gì?
giải xổ số tiếng Anh là lottery draw /ˈlɒtəri drɔː/. Quy trình rút thăm trúng thưởng để chọn người may mắn trong trò chơi xổ số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lottery draw
Ví dụ câu với giải xổ số / lottery draw
- 1
Họ đã tham gia vào cuộc giải xổ số cuối tuần qua.
They participated in the lottery draw last weekend.
- 2
Kết quả của giải xổ số đã được công bố vào sáng nay.
The results of the lottery draw were announced this morning.
Ghi chú dùng từ giải xổ số
Giải xổ số là hoạt động rút thăm trúng thưởng, thường liên quan đến các trò chơi may rủi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'jackpot' (giải đặc biệt), 'ticket' (vé số), 'winning number' (số trúng).
Video minh hoạ giải xổ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải xổ số
Câu hỏi thường gặp về "giải xổ số"
Giải xổ số tiếng Anh là gì?
Giải xổ số tiếng Anh là "lottery draw" (danh từ), nghĩa là: Quy trình rút thăm trúng thưởng để chọn người may mắn trong trò chơi xổ số.
"lottery draw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lottery draw" nghĩa tiếng Việt là "giải xổ số". Giải xổ số là hoạt động rút thăm trúng thưởng, thường liên quan đến các trò chơi may rủi.
Phát âm "lottery draw" như thế nào?
"lottery draw" có phiên âm IPA /ˈlɒtəri drɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lottery draw"?
They participated in the lottery draw last weekend. — Họ đã tham gia vào cuộc giải xổ số cuối tuần qua.