The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giảm âm lượng tiếng Anh là gì?

giảm âm lượng tiếng Anh là lower the volume /ˈloʊər ðə ˈvɑlˌjum/. Giảm âm lượng của thiết bị âm thanh để nghe nhẹ hơn hoặc tránh làm phiền người khác.

Hình minh hoạ "giảm âm lượng" tiếng Anh là "lower the volume"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lower the volume

Cụm từ
/ˈloʊər ðə ˈvɑlˌjum/

Ví dụ câu với giảm âm lượng / lower the volume

  1. 1

    Bạn có thể giúp tôi giảm âm lượng của loa không?

    Can you help me lower the volume of the speaker?

  2. 2

    Tôi đã giảm âm lượng để không làm phiền hàng xóm.

    I lowered the volume so I wouldn't disturb the neighbors.

Ghi chú dùng từ giảm âm lượng

Cụm từ này dùng để nói về việc giảm mức âm thanh của thiết bị. Các từ liên quan gồm 'increase the volume' (tăng âm lượng), 'mute' (tắt tiếng), 'sound level' (mức âm thanh).

Video minh hoạ giảm âm lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giảm âm lượng

Câu hỏi thường gặp về "giảm âm lượng"

Giảm âm lượng tiếng Anh là gì?

Giảm âm lượng tiếng Anh là "lower the volume" (cụm từ), nghĩa là: Giảm âm lượng của thiết bị âm thanh để nghe nhẹ hơn hoặc tránh làm phiền người khác.

"lower the volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lower the volume" nghĩa tiếng Việt là "giảm âm lượng". Cụm từ này dùng để nói về việc giảm mức âm thanh của thiết bị.

Phát âm "lower the volume" như thế nào?

"lower the volume" có phiên âm IPA /ˈloʊər ðə ˈvɑlˌjum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lower the volume"?

Can you help me lower the volume of the speaker? — Bạn có thể giúp tôi giảm âm lượng của loa không?