Tiếng Việt
Thể tích thực tiếng Anh là gì?
thể tích thực tiếng Anh là actual volume /ˈækʧʊəl ˈvɒljuːm/. Thể tích thực là thể tích chính xác của một vật thể hoặc chất lỏng, đo bằng các phương pháp chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual volume
Ví dụ câu với thể tích thực / actual volume
- 1
Chúng tôi đo thể tích thực của bình chứa để đảm bảo không vượt quá giới hạn an toàn.
We measured the actual volume of the container to ensure it did not exceed safety limits.
- 2
Thể tích thực của chất lỏng trong bình đã được xác định bằng cách đo chính xác.
The actual volume of the liquid in the tank was determined by precise measurement.
Ghi chú dùng từ thể tích thực
Thể tích thực liên quan đến thể tích chính xác của vật thể hoặc chất lỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thể tích lý thuyết' (theoretical volume) và 'đo thể tích' (volume measurement).
Video minh hoạ thể tích thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể tích thực
Câu hỏi thường gặp về "thể tích thực"
Thể tích thực tiếng Anh là gì?
Thể tích thực tiếng Anh là "actual volume" (danh từ), nghĩa là: Thể tích thực là thể tích chính xác của một vật thể hoặc chất lỏng, đo bằng các phương pháp chính xác.
"actual volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual volume" nghĩa tiếng Việt là "thể tích thực". Thể tích thực liên quan đến thể tích chính xác của vật thể hoặc chất lỏng.
Phát âm "actual volume" như thế nào?
"actual volume" có phiên âm IPA /ˈækʧʊəl ˈvɒljuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual volume"?
We measured the actual volume of the container to ensure it did not exceed safety limits. — Chúng tôi đo thể tích thực của bình chứa để đảm bảo không vượt quá giới hạn an toàn.