The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối lượng lớn tiếng Anh là gì?

khối lượng lớn tiếng Anh là large volume /lɑːʤ ˈvɒljuːm/. Số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của một vật hoặc chất.

Hình minh hoạ "khối lượng lớn" tiếng Anh là "large volume"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

large volume

Danh từ
/lɑːʤ ˈvɒljuːm/

Ví dụ câu với khối lượng lớn / large volume

  1. 1

    Công ty cần vận chuyển một khối lượng lớn hàng hóa mỗi ngày.

    The company needs to transport a large volume of goods daily.

  2. 2

    Khối lượng lớn tài liệu đã được lưu trữ trong kho.

    A large volume of documents has been stored in the warehouse.

Ghi chú dùng từ khối lượng lớn

Khối lượng lớn đề cập đến số lượng hoặc khối lượng lớn của vật hoặc chất. Các từ liên quan gồm 'mass' (khối lượng), 'quantity' (số lượng), 'bulk' (đại khối).

Video minh hoạ khối lượng lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối lượng lớn

Câu hỏi thường gặp về "khối lượng lớn"

Khối lượng lớn tiếng Anh là gì?

Khối lượng lớn tiếng Anh là "large volume" (danh từ), nghĩa là: Số lượng lớn hoặc khối lượng lớn của một vật hoặc chất.

"large volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"large volume" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng lớn". Khối lượng lớn đề cập đến số lượng hoặc khối lượng lớn của vật hoặc chất.

Phát âm "large volume" như thế nào?

"large volume" có phiên âm IPA /lɑːʤ ˈvɒljuːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "large volume"?

The company needs to transport a large volume of goods daily. — Công ty cần vận chuyển một khối lượng lớn hàng hóa mỗi ngày.