Tiếng Việt
Thể tích tiếng Anh là gì?
thể tích tiếng Anh là volume /ˈvɑljum/. Lượng không gian chứa đựng của một vật thể hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volume
Ví dụ câu với thể tích / volume
- 1
Thể tích của hình cầu này là 4/3 pi r^3.
The volume of this sphere is 4/3 pi r^3.
- 2
Chúng ta cần đo thể tích của dung dịch trong bình.
We need to measure the volume of the liquid in the container.
Ghi chú dùng từ thể tích
Thể tích là khái niệm đo lường không gian chứa đựng của vật thể hoặc chất lỏng. Các thuật ngữ liên quan: 'capacity' (dung tích), 'size' (kích thước), 'mass' (khối lượng).
Video minh hoạ thể tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể tích
Câu hỏi thường gặp về "thể tích"
Thể tích tiếng Anh là gì?
Thể tích tiếng Anh là "volume" (danh từ), nghĩa là: Lượng không gian chứa đựng của một vật thể hoặc chất lỏng.
"volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volume" nghĩa tiếng Việt là "thể tích". Thể tích là khái niệm đo lường không gian chứa đựng của vật thể hoặc chất lỏng.
Phát âm "volume" như thế nào?
"volume" có phiên âm IPA /ˈvɑljum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volume"?
The volume of this sphere is 4/3 pi r^3. — Thể tích của hình cầu này là 4/3 pi r^3.