The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm lượng tiếng Anh là gì?

âm lượng tiếng Anh là volume /ˈvɒljʊm/. Mức độ lớn nhỏ của âm thanh hoặc âm nhạc.

Hình minh hoạ "âm lượng" tiếng Anh là "volume"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

volume

/ˈvɒljʊm/

Ví dụ câu với âm lượng / volume

  1. 1

    Bạn có thể điều chỉnh âm lượng của loa không?

    Can you turn up the volume of the speaker?

  2. 2

    Âm lượng quá lớn gây khó chịu.

    The volume is too high and it's uncomfortable.

Ghi chú dùng từ âm lượng

Âm lượng đề cập đến mức độ của âm thanh hoặc âm nhạc. Các từ liên quan gồm có 'loudness' (độ lớn của âm thanh), 'sound level' (mức độ âm thanh), và 'decibel' (đơn vị đo cường độ âm thanh).

Video minh hoạ âm lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm lượng

Câu hỏi thường gặp về "âm lượng"

Âm lượng tiếng Anh là gì?

Âm lượng tiếng Anh là "volume", nghĩa là: Mức độ lớn nhỏ của âm thanh hoặc âm nhạc.

"volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"volume" nghĩa tiếng Việt là "âm lượng". Âm lượng đề cập đến mức độ của âm thanh hoặc âm nhạc.

Phát âm "volume" như thế nào?

"volume" có phiên âm IPA /ˈvɒljʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "volume"?

Can you turn up the volume of the speaker? — Bạn có thể điều chỉnh âm lượng của loa không?