Tiếng Việt
Giám quốc tiếng Anh là gì?
giám quốc tiếng Anh là Regent /ˈriːdʒənt/. Quan đứng đầu chính quyền tạm thời thay cho vua hoặc hoàng đế khi họ còn nhỏ hoặc không có khả năng điều hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regent
Ví dụ câu với giám quốc / Regent
- 1
The regent ruled the kingdom during the king's minority.
Người giám quốc cai trị vương quốc trong thời vua còn nhỏ.
- 2
She was appointed as regent until the prince came of age.
Cô ấy được bổ nhiệm làm giám quốc cho đến khi hoàng tử trưởng thành.
Ghi chú dùng từ giám quốc
Giám quốc là người thay mặt vua hoặc hoàng đế điều hành đất nước trong thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regency' (chế độ giám quốc), 'regent' (người giám quốc), và 'regency council' (hội đồng giám quốc).
Video minh hoạ giám quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám quốc
Câu hỏi thường gặp về "giám quốc"
Giám quốc tiếng Anh là gì?
Giám quốc tiếng Anh là "Regent" (danh từ), nghĩa là: Quan đứng đầu chính quyền tạm thời thay cho vua hoặc hoàng đế khi họ còn nhỏ hoặc không có khả năng điều hành.
"Regent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regent" nghĩa tiếng Việt là "giám quốc". Giám quốc là người thay mặt vua hoặc hoàng đế điều hành đất nước trong thời gian nhất định.
Phát âm "Regent" như thế nào?
"Regent" có phiên âm IPA /ˈriːdʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regent"?
Người giám quốc cai trị vương quốc trong thời vua còn nhỏ. — The regent ruled the kingdom during the king's minority.