Tiếng Việt
Ban điều tra tiếng Anh là gì?
ban điều tra tiếng Anh là investigation committee /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən kəˈmɪti/. Ủy ban điều tra là nhóm người được thành lập để điều tra và xem xét các vấn đề hoặc vụ việc cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investigation committee
Ví dụ câu với ban điều tra / investigation committee
- 1
The investigation committee is examining the case thoroughly.
Ủy ban điều tra đang xem xét vụ án một cách kỹ lưỡng.
- 2
The investigation committee submitted its report yesterday.
Ủy ban điều tra đã trình bày báo cáo của mình ngày hôm qua.
Ghi chú dùng từ ban điều tra
Ủy ban điều tra là nhóm chuyên trách để điều tra các vụ việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investigate' (điều tra), 'probe' (xác minh), 'review' (xem xét).
Video minh hoạ ban điều tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban điều tra
Câu hỏi thường gặp về "ban điều tra"
Ban điều tra tiếng Anh là gì?
Ban điều tra tiếng Anh là "investigation committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban điều tra là nhóm người được thành lập để điều tra và xem xét các vấn đề hoặc vụ việc cụ thể.
"investigation committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investigation committee" nghĩa tiếng Việt là "ban điều tra". Ủy ban điều tra là nhóm chuyên trách để điều tra các vụ việc.
Phát âm "investigation committee" như thế nào?
"investigation committee" có phiên âm IPA /ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investigation committee"?
Ủy ban điều tra đang xem xét vụ án một cách kỹ lưỡng. — The investigation committee is examining the case thoroughly.