Tiếng Việt
Khảo sát hiện trường tiếng Anh là gì?
khảo sát hiện trường tiếng Anh là scene investigation /sin ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/. Quá trình điều tra hiện trường vụ án để thu thập bằng chứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scene investigation
Ví dụ câu với khảo sát hiện trường / scene investigation
- 1
Cảnh sát tiến hành khảo sát hiện trường sau khi phát hiện vụ án.
The police conducted a scene investigation after discovering the crime.
- 2
Khảo sát hiện trường giúp xác định nguyên nhân vụ việc.
Scene investigation helps determine the cause of the incident.
Ghi chú dùng từ khảo sát hiện trường
Khảo sát hiện trường là bước quan trọng trong điều tra tội phạm. Các thuật ngữ liên quan: 'forensic analysis' (phân tích pháp y), 'crime scene' (hiện trường vụ án), 'evidence collection' (thu thập chứng cứ).
Video minh hoạ khảo sát hiện trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khảo sát hiện trường
Câu hỏi thường gặp về "khảo sát hiện trường"
Khảo sát hiện trường tiếng Anh là gì?
Khảo sát hiện trường tiếng Anh là "scene investigation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình điều tra hiện trường vụ án để thu thập bằng chứng.
"scene investigation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scene investigation" nghĩa tiếng Việt là "khảo sát hiện trường". Khảo sát hiện trường là bước quan trọng trong điều tra tội phạm.
Phát âm "scene investigation" như thế nào?
"scene investigation" có phiên âm IPA /sin ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scene investigation"?
The police conducted a scene investigation after discovering the crime. — Cảnh sát tiến hành khảo sát hiện trường sau khi phát hiện vụ án.