Tiếng Việt
Cơ quan cảnh sát điều tra tiếng Anh là gì?
cơ quan cảnh sát điều tra tiếng Anh là investigation police agency /ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən pəˈlis ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chuyên trách điều tra tội phạm trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investigation police agency
Ví dụ câu với cơ quan cảnh sát điều tra / investigation police agency
- 1
The investigation police agency is responsible for solving serious crimes.
Cơ quan cảnh sát điều tra chịu trách nhiệm giải quyết các tội phạm nghiêm trọng.
- 2
They cooperated closely with the investigation police agency to gather evidence.
Họ hợp tác chặt chẽ với cơ quan cảnh sát điều tra để thu thập chứng cứ.
Ghi chú dùng từ cơ quan cảnh sát điều tra
Cơ quan cảnh sát điều tra là đơn vị điều tra của cảnh sát, liên quan đến pháp luật hình sự. Các thuật ngữ liên quan: 'police', 'law enforcement', 'criminal investigation'.
Video minh hoạ cơ quan cảnh sát điều tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan cảnh sát điều tra
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan cảnh sát điều tra"
Cơ quan cảnh sát điều tra tiếng Anh là gì?
Cơ quan cảnh sát điều tra tiếng Anh là "investigation police agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chuyên trách điều tra tội phạm trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
"investigation police agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investigation police agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan cảnh sát điều tra". Cơ quan cảnh sát điều tra là đơn vị điều tra của cảnh sát, liên quan đến pháp luật hình sự.
Phát âm "investigation police agency" như thế nào?
"investigation police agency" có phiên âm IPA /ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən pəˈlis ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investigation police agency"?
Cơ quan cảnh sát điều tra chịu trách nhiệm giải quyết các tội phạm nghiêm trọng. — The investigation police agency is responsible for solving serious crimes.