Tiếng Việt
Giảm cân tiếng Anh là gì?
giảm cân tiếng Anh là lose weight /luz weɪt/. Giảm lượng mỡ trong cơ thể để giảm cân hoặc duy trì vóc dáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose weight
Ví dụ câu với giảm cân / lose weight
- 1
Tôi đang cố gắng giảm cân bằng cách tập thể dục đều đặn.
I am trying to lose weight by exercising regularly.
- 2
Ăn kiêng và tập thể dục giúp bạn giảm cân hiệu quả.
Dieting and exercising help you lose weight effectively.
Ghi chú dùng từ giảm cân
Giảm cân là quá trình giảm lượng mỡ trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diet' (chế độ ăn uống), 'exercise' (tập thể dục), và 'body mass index' (chỉ số khối cơ thể).
Video minh hoạ giảm cân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm cân
Câu hỏi thường gặp về "giảm cân"
Giảm cân tiếng Anh là gì?
Giảm cân tiếng Anh là "lose weight" (động từ), nghĩa là: Giảm lượng mỡ trong cơ thể để giảm cân hoặc duy trì vóc dáng.
"lose weight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose weight" nghĩa tiếng Việt là "giảm cân". Giảm cân là quá trình giảm lượng mỡ trong cơ thể.
Phát âm "lose weight" như thế nào?
"lose weight" có phiên âm IPA /luz weɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose weight"?
I am trying to lose weight by exercising regularly. — Tôi đang cố gắng giảm cân bằng cách tập thể dục đều đặn.