Tiếng Việt
Giám đốc khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
giám đốc khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là Corporate customer director /ˈkɔːpᵊrət ˈkʌstəmə daɪˈrɛktə/. Giám đốc phụ trách khách hàng doanh nghiệp trong một công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corporate customer director
Ví dụ câu với giám đốc khách hàng doanh nghiệp / Corporate customer director
- 1
The corporate customer director met with the major clients today.
Giám đốc khách hàng doanh nghiệp đã gặp các khách hàng lớn hôm nay.
- 2
She is the corporate customer director responsible for key accounts.
Cô ấy là giám đốc khách hàng doanh nghiệp phụ trách các tài khoản chính.
Ghi chú dùng từ giám đốc khách hàng doanh nghiệp
Thuật ngữ này chỉ người phụ trách mảng khách hàng doanh nghiệp trong công ty. Các từ liên quan: 'sales manager' (quản lý bán hàng), 'business development' (phát triển kinh doanh), 'client relations' (quan hệ khách hàng).
Video minh hoạ giám đốc khách hàng doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giám đốc khách hàng doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "giám đốc khách hàng doanh nghiệp"
Giám đốc khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Giám đốc khách hàng doanh nghiệp tiếng Anh là "Corporate customer director" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc phụ trách khách hàng doanh nghiệp trong một công ty hoặc tổ chức.
"Corporate customer director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corporate customer director" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc khách hàng doanh nghiệp". Thuật ngữ này chỉ người phụ trách mảng khách hàng doanh nghiệp trong công ty.
Phát âm "Corporate customer director" như thế nào?
"Corporate customer director" có phiên âm IPA /ˈkɔːpᵊrət ˈkʌstəmə daɪˈrɛktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corporate customer director"?
Giám đốc khách hàng doanh nghiệp đã gặp các khách hàng lớn hôm nay. — The corporate customer director met with the major clients today.