The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám đốc kinh doanh khu vực tiếng Anh là gì?

giám đốc kinh doanh khu vực tiếng Anh là regional sales director /ˈriʤənəl seɪlz dəˈrɛktər/. Giám đốc phụ trách doanh số bán hàng trong một khu vực nhất định của công ty.

Hình minh hoạ "giám đốc kinh doanh khu vực" tiếng Anh là "regional sales director"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regional sales director

Danh từ
/ˈriʤənəl seɪlz dəˈrɛktər/

Ví dụ câu với giám đốc kinh doanh khu vực / regional sales director

  1. 1

    Giám đốc kinh doanh khu vực đã gặp khách hàng để thảo luận về chiến lược bán hàng mới.

    The regional sales director met with clients to discuss the new sales strategy.

  2. 2

    Vai trò của giám đốc kinh doanh khu vực rất quan trọng trong việc đạt mục tiêu doanh số.

    The role of the regional sales director is crucial in achieving sales targets.

Ghi chú dùng từ giám đốc kinh doanh khu vực

Giám đốc kinh doanh khu vực là người quản lý doanh số trong một khu vực cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales manager' (quản lý bán hàng), 'regional manager' (quản lý khu vực), và 'business development' (phát triển kinh doanh).

Video minh hoạ giám đốc kinh doanh khu vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám đốc kinh doanh khu vực

Câu hỏi thường gặp về "giám đốc kinh doanh khu vực"

Giám đốc kinh doanh khu vực tiếng Anh là gì?

Giám đốc kinh doanh khu vực tiếng Anh là "regional sales director" (danh từ), nghĩa là: Giám đốc phụ trách doanh số bán hàng trong một khu vực nhất định của công ty.

"regional sales director" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regional sales director" nghĩa tiếng Việt là "giám đốc kinh doanh khu vực". Giám đốc kinh doanh khu vực là người quản lý doanh số trong một khu vực cụ thể.

Phát âm "regional sales director" như thế nào?

"regional sales director" có phiên âm IPA /ˈriʤənəl seɪlz dəˈrɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regional sales director"?

The regional sales director met with clients to discuss the new sales strategy. — Giám đốc kinh doanh khu vực đã gặp khách hàng để thảo luận về chiến lược bán hàng mới.