The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miếng dán hạ sốt tiếng Anh là gì?

Miếng dán hạ sốt tiếng Anh là Fever cooling patch /ˈfiːvə ˈkuːlɪŋ pæʧ/. Miếng dán dùng để làm giảm sốt cho người bị sốt.

Hình minh hoạ "Miếng dán hạ sốt" tiếng Anh là "Fever cooling patch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fever cooling patch

Danh từ
/ˈfiːvə ˈkuːlɪŋ pæʧ/

Ví dụ câu với Miếng dán hạ sốt / Fever cooling patch

  1. 1

    I applied a fever cooling patch on my child's forehead.

    Tôi đã dán miếng dán hạ sốt lên trán của con tôi.

  2. 2

    The fever cooling patch helps to reduce body temperature quickly.

    Miếng dán hạ sốt giúp giảm nhiệt độ cơ thể nhanh chóng.

Ghi chú dùng từ Miếng dán hạ sốt

Miếng dán hạ sốt là loại miếng dán dùng để giảm sốt. Các từ liên quan: 'antipyretic' (thuốc hạ sốt), 'fever' (sốt), 'temperature' (nhiệt độ).

Video minh hoạ Miếng dán hạ sốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Miếng dán hạ sốt

Câu hỏi thường gặp về "Miếng dán hạ sốt"

Miếng dán hạ sốt tiếng Anh là gì?

Miếng dán hạ sốt tiếng Anh là "Fever cooling patch" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán dùng để làm giảm sốt cho người bị sốt.

"Fever cooling patch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fever cooling patch" nghĩa tiếng Việt là "Miếng dán hạ sốt". Miếng dán hạ sốt là loại miếng dán dùng để giảm sốt.

Phát âm "Fever cooling patch" như thế nào?

"Fever cooling patch" có phiên âm IPA /ˈfiːvə ˈkuːlɪŋ pæʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fever cooling patch"?

Tôi đã dán miếng dán hạ sốt lên trán của con tôi. — I applied a fever cooling patch on my child's forehead.