Tiếng Việt
Giảm thọ tiếng Anh là gì?
giảm thọ tiếng Anh là decrease life expectancy /dɪˈkriːs laɪf ɪkˈspɛktənsi/. Giảm tuổi thọ, tức là sống ít hơn so với mức bình thường hoặc dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decrease life expectancy
Ví dụ câu với giảm thọ / decrease life expectancy
- 1
Lối sống không lành mạnh có thể giảm thọ của bạn.
Unhealthy lifestyle can decrease your life expectancy.
- 2
Ô nhiễm môi trường làm giảm tuổi thọ trung bình của dân cư.
Environmental pollution decreases the average life expectancy of residents.
Ghi chú dùng từ giảm thọ
Thuật ngữ này chỉ việc giảm thời gian sống. Các từ liên quan: 'life span' (tuổi thọ), 'mortality rate' (tỷ lệ tử vong), 'longevity' (tuổi thọ dài).
Video minh hoạ giảm thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm thọ
Câu hỏi thường gặp về "giảm thọ"
Giảm thọ tiếng Anh là gì?
Giảm thọ tiếng Anh là "decrease life expectancy" (cụm từ), nghĩa là: Giảm tuổi thọ, tức là sống ít hơn so với mức bình thường hoặc dự kiến.
"decrease life expectancy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decrease life expectancy" nghĩa tiếng Việt là "giảm thọ". Thuật ngữ này chỉ việc giảm thời gian sống.
Phát âm "decrease life expectancy" như thế nào?
"decrease life expectancy" có phiên âm IPA /dɪˈkriːs laɪf ɪkˈspɛktənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decrease life expectancy"?
Unhealthy lifestyle can decrease your life expectancy. — Lối sống không lành mạnh có thể giảm thọ của bạn.