Tiếng Việt
Sơ đồ cây tiếng Anh là gì?
Sơ đồ cây tiếng Anh là Tree diagram /triː ˈdaɪəˌɡræm/. Sơ đồ thể hiện cấu trúc phân cấp của các phần tử theo dạng cây, thường dùng để trình bày mối quan hệ hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tree diagram
Ví dụ câu với Sơ đồ cây / Tree diagram
- 1
Trong bài giảng, giáo viên đã sử dụng sơ đồ cây để giải thích cấu trúc của hệ sinh thái.
In the lecture, the teacher used a tree diagram to explain the structure of the ecosystem.
- 2
Sơ đồ cây giúp tôi dễ dàng hiểu các mối quan hệ trong tổ chức của công ty.
The tree diagram helps me easily understand the relationships within the company's organization.
Ghi chú dùng từ Sơ đồ cây
Sơ đồ cây là dạng biểu đồ thể hiện mối quan hệ phân cấp, thường dùng trong lập sơ đồ, phân tích dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'hierarchy' (cấu trúc phân cấp), 'organization chart' (sơ đồ tổ chức), 'flowchart' (sơ đồ luồng).
Video minh hoạ Sơ đồ cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơ đồ cây
Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ cây"
Sơ đồ cây tiếng Anh là gì?
Sơ đồ cây tiếng Anh là "Tree diagram" (danh từ), nghĩa là: Sơ đồ thể hiện cấu trúc phân cấp của các phần tử theo dạng cây, thường dùng để trình bày mối quan hệ hoặc tổ chức.
"Tree diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tree diagram" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ cây". Sơ đồ cây là dạng biểu đồ thể hiện mối quan hệ phân cấp, thường dùng trong lập sơ đồ, phân tích dữ liệu.
Phát âm "Tree diagram" như thế nào?
"Tree diagram" có phiên âm IPA /triː ˈdaɪəˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tree diagram"?
In the lecture, the teacher used a tree diagram to explain the structure of the ecosystem. — Trong bài giảng, giáo viên đã sử dụng sơ đồ cây để giải thích cấu trúc của hệ sinh thái.