Tiếng Việt
Sơ đồ khối tiếng Anh là gì?
Sơ đồ khối tiếng Anh là Block diagram /blɒk ˈdaɪəˌɡræm/. Biểu đồ thể hiện các thành phần của một hệ thống và mối quan hệ giữa chúng theo dạng sơ đồ khối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Block diagram
Ví dụ câu với Sơ đồ khối / Block diagram
- 1
The engineer drew a block diagram to illustrate the system architecture.
The engineer drew a block diagram to illustrate the system architecture.
- 2
A block diagram helps in understanding complex electronic circuits.
A block diagram helps in understanding complex electronic circuits.
Ghi chú dùng từ Sơ đồ khối
Sơ đồ khối là loại biểu đồ dùng để mô tả cấu trúc của hệ thống, liên quan đến các thành phần chính và mối liên hệ của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flowchart' (sơ đồ luồng), 'system architecture' (kiến trúc hệ thống), 'circuit diagram' (sơ đồ mạch).
Video minh hoạ Sơ đồ khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơ đồ khối
Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ khối"
Sơ đồ khối tiếng Anh là gì?
Sơ đồ khối tiếng Anh là "Block diagram" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện các thành phần của một hệ thống và mối quan hệ giữa chúng theo dạng sơ đồ khối.
"Block diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Block diagram" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ khối". Sơ đồ khối là loại biểu đồ dùng để mô tả cấu trúc của hệ thống, liên quan đến các thành phần chính và mối liên hệ của chúng.
Phát âm "Block diagram" như thế nào?
"Block diagram" có phiên âm IPA /blɒk ˈdaɪəˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Block diagram"?
The engineer drew a block diagram to illustrate the system architecture. — The engineer drew a block diagram to illustrate the system architecture.