The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gian hùng tiếng Anh là gì?

gian hùng tiếng Anh là cunning villain /ˈkʌnɪŋ ˈvɪlən/. kẻ phản diện xảo quyệt, gian trá trong truyện hoặc phim ảnh.

Hình minh hoạ "gian hùng" tiếng Anh là "cunning villain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cunning villain

Danh từ
/ˈkʌnɪŋ ˈvɪlən/

Ví dụ câu với gian hùng / cunning villain

  1. 1

    Hắn là một gian hùng luôn lừa dối mọi người để đạt mục đích của mình.

    He is a cunning villain who always deceives others to achieve his goals.

  2. 2

    Trong truyện cổ tích, gian hùng thường bị trừng phạt thích đáng.

    In fairy tales, cunning villains are often justly punished.

Ghi chú dùng từ gian hùng

Gian hùng là từ chỉ người phản diện xảo quyệt, gian trá. Các từ liên quan gồm 'villain' (kẻ phản diện), 'deceitful' (xảo quyệt), 'treacherous' (đầy thủ đoạn).

Video minh hoạ gian hùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gian hùng

Câu hỏi thường gặp về "gian hùng"

Gian hùng tiếng Anh là gì?

Gian hùng tiếng Anh là "cunning villain" (danh từ), nghĩa là: kẻ phản diện xảo quyệt, gian trá trong truyện hoặc phim ảnh.

"cunning villain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cunning villain" nghĩa tiếng Việt là "gian hùng". Gian hùng là từ chỉ người phản diện xảo quyệt, gian trá.

Phát âm "cunning villain" như thế nào?

"cunning villain" có phiên âm IPA /ˈkʌnɪŋ ˈvɪlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cunning villain"?

He is a cunning villain who always deceives others to achieve his goals. — Hắn là một gian hùng luôn lừa dối mọi người để đạt mục đích của mình.