The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gian thương tiếng Anh là gì?

gian thương tiếng Anh là dishonest merchant /dɪˈsɒnɪst ˈmɜːʧᵊnt/. Thương nhân không trung thực, gian lận trong kinh doanh.

Hình minh hoạ "gian thương" tiếng Anh là "dishonest merchant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dishonest merchant

Danh từ
/dɪˈsɒnɪst ˈmɜːʧᵊnt/

Ví dụ câu với gian thương / dishonest merchant

  1. 1

    The dishonest merchant cheated many customers.

    Gian thương đó đã bị bắt quả tang khi lừa đảo khách hàng.

  2. 2

    He was accused of being a dishonest merchant.

    Anh ta bị buộc tội là một gian thương.

Ghi chú dùng từ gian thương

Gian thương là người kinh doanh không trung thực, gian lận. Các từ liên quan: 'cheat' (lừa đảo), 'fraud' (lừa đảo), 'deceit' (mưu mô gian dối).

Video minh hoạ gian thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gian thương

Câu hỏi thường gặp về "gian thương"

Gian thương tiếng Anh là gì?

Gian thương tiếng Anh là "dishonest merchant" (danh từ), nghĩa là: Thương nhân không trung thực, gian lận trong kinh doanh.

"dishonest merchant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dishonest merchant" nghĩa tiếng Việt là "gian thương". Gian thương là người kinh doanh không trung thực, gian lận.

Phát âm "dishonest merchant" như thế nào?

"dishonest merchant" có phiên âm IPA /dɪˈsɒnɪst ˈmɜːʧᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dishonest merchant"?

Gian thương đó đã bị bắt quả tang khi lừa đảo khách hàng. — The dishonest merchant cheated many customers.