Tiếng Việt
Gian thần tiếng Anh là gì?
gian thần tiếng Anh là deceitful mandarin /dɪˈsiːtfᵊl ˈmændəriːn/. Quan lại giả dối, lừa gạt người khác để đạt lợi ích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deceitful mandarin
Ví dụ câu với gian thần / deceitful mandarin
- 1
Anh ta là một gian thần trong chính quyền, luôn lợi dụng chức vụ để trục lợi.
He is a deceitful mandarin who always exploits his position for personal gain.
- 2
Gian thần thường xuyên phản bội lòng tin của dân chúng.
Deceitful mandarins often betray the trust of the people.
Ghi chú dùng từ gian thần
Gian thần là từ chỉ những quan lại giả dối, không trung thành, thường dùng để mô tả những người tham lam, lừa gạt. Các từ liên quan gồm 'traitor' (kẻ phản bội), 'corrupt official' (quan tham nhũng), 'dishonest' (không trung thực).
Video minh hoạ gian thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gian thần
Câu hỏi thường gặp về "gian thần"
Gian thần tiếng Anh là gì?
Gian thần tiếng Anh là "deceitful mandarin" (danh từ), nghĩa là: Quan lại giả dối, lừa gạt người khác để đạt lợi ích cá nhân.
"deceitful mandarin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deceitful mandarin" nghĩa tiếng Việt là "gian thần". Gian thần là từ chỉ những quan lại giả dối, không trung thành, thường dùng để mô tả những người tham lam, lừa gạt.
Phát âm "deceitful mandarin" như thế nào?
"deceitful mandarin" có phiên âm IPA /dɪˈsiːtfᵊl ˈmændəriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deceitful mandarin"?
He is a deceitful mandarin who always exploits his position for personal gain. — Anh ta là một gian thần trong chính quyền, luôn lợi dụng chức vụ để trục lợi.