Tiếng Việt
Gian xảo tiếng Anh là gì?
gian xảo tiếng Anh là artful /ˈɑrtfəl/. Người hoặc hành động khéo léo, mưu mẹo để đạt được mục đích, thường mang ý nghĩa xấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artful
Ví dụ câu với gian xảo / artful
- 1
Anh ta rất gian xảo trong việc thương lượng để có lợi cho mình.
He was very artful in negotiations to benefit himself.
- 2
Chiến thuật gian xảo của đối phương khiến chúng ta khó đoán.
The opponent's artful tactics made it hard for us to predict.
Ghi chú dùng từ gian xảo
Gian xảo mô tả sự khéo léo mưu mẹo, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Các từ liên quan: 'cunning' (xảo quyệt), 'deceptive' (lừa dối), 'sly' (xảo quyệt).
Video minh hoạ gian xảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gian xảo
Câu hỏi thường gặp về "gian xảo"
Gian xảo tiếng Anh là gì?
Gian xảo tiếng Anh là "artful" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động khéo léo, mưu mẹo để đạt được mục đích, thường mang ý nghĩa xấu.
"artful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artful" nghĩa tiếng Việt là "gian xảo". Gian xảo mô tả sự khéo léo mưu mẹo, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Phát âm "artful" như thế nào?
"artful" có phiên âm IPA /ˈɑrtfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artful"?
He was very artful in negotiations to benefit himself. — Anh ta rất gian xảo trong việc thương lượng để có lợi cho mình.