Tiếng Việt
Giàn khoan dầu tiếng Anh là gì?
Giàn khoan dầu tiếng Anh là oil drilling rig /ɔɪl ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/. Thiết bị dùng để khoan và khai thác dầu từ dưới lòng đất hoặc lòng biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oil drilling rig
Ví dụ câu với Giàn khoan dầu / oil drilling rig
- 1
Các công ty dầu khí đầu tư vào giàn khoan dầu để mở rộng nguồn cung.
Oil companies invest in oil drilling rigs to expand their supply.
- 2
Giàn khoan dầu này có thể hoạt động ở độ sâu lớn dưới biển.
This oil drilling rig can operate at great depths underwater.
Ghi chú dùng từ Giàn khoan dầu
Giàn khoan dầu là thiết bị quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'offshore platform' (bệ nổi ngoài khơi), 'drilling operation' (hoạt động khoan), và 'oil extraction' (khai thác dầu).
Video minh hoạ Giàn khoan dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giàn khoan dầu
Câu hỏi thường gặp về "Giàn khoan dầu"
Giàn khoan dầu tiếng Anh là gì?
Giàn khoan dầu tiếng Anh là "oil drilling rig" (cụm từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để khoan và khai thác dầu từ dưới lòng đất hoặc lòng biển.
"oil drilling rig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oil drilling rig" nghĩa tiếng Việt là "Giàn khoan dầu". Giàn khoan dầu là thiết bị quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí, liên quan đến các thuật ngữ như 'offshore platform' (bệ nổi ngoài khơi), 'drilling operation' (hoạt động khoan), và 'oil extraction' (khai thác dầu).
Phát âm "oil drilling rig" như thế nào?
"oil drilling rig" có phiên âm IPA /ɔɪl ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oil drilling rig"?
Oil companies invest in oil drilling rigs to expand their supply. — Các công ty dầu khí đầu tư vào giàn khoan dầu để mở rộng nguồn cung.