The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy khoan cọc nhồi tiếng Anh là gì?

máy khoan cọc nhồi tiếng Anh là pile drilling rig /paɪl ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/. Thiết bị dùng để khoan cọc nhồi trong xây dựng.

Hình minh hoạ "máy khoan cọc nhồi" tiếng Anh là "pile drilling rig"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pile drilling rig

Danh từ
/paɪl ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/

Ví dụ câu với máy khoan cọc nhồi / pile drilling rig

  1. 1

    The pile drilling rig was used to create deep foundations for the building.

    Máy khoan cọc nhồi được sử dụng để tạo nền móng sâu cho tòa nhà.

  2. 2

    Operators must be trained to handle the pile drilling rig safely.

    Người vận hành cần được đào tạo để xử lý máy khoan cọc nhồi một cách an toàn.

Ghi chú dùng từ máy khoan cọc nhồi

Máy khoan cọc nhồi là thiết bị xây dựng chuyên dụng để khoan và đặt cọc trong đất. Các thuật ngữ liên quan: 'drilling rig' (máy khoan), 'foundation' (nền móng), 'construction' (xây dựng).

Video minh hoạ máy khoan cọc nhồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy khoan cọc nhồi

Câu hỏi thường gặp về "máy khoan cọc nhồi"

Máy khoan cọc nhồi tiếng Anh là gì?

Máy khoan cọc nhồi tiếng Anh là "pile drilling rig" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để khoan cọc nhồi trong xây dựng.

"pile drilling rig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pile drilling rig" nghĩa tiếng Việt là "máy khoan cọc nhồi". Máy khoan cọc nhồi là thiết bị xây dựng chuyên dụng để khoan và đặt cọc trong đất.

Phát âm "pile drilling rig" như thế nào?

"pile drilling rig" có phiên âm IPA /paɪl ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pile drilling rig"?

Máy khoan cọc nhồi được sử dụng để tạo nền móng sâu cho tòa nhà. — The pile drilling rig was used to create deep foundations for the building.