The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giàn khoan tiếng Anh là gì?

Giàn khoan tiếng Anh là Drilling rig /ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/. Thiết bị dùng để khoan dầu hoặc khí dưới lòng đất.

Hình minh hoạ "Giàn khoan" tiếng Anh là "Drilling rig"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drilling rig

Danh từ
/ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/

Ví dụ câu với Giàn khoan / Drilling rig

  1. 1

    The company invested in a new drilling rig to explore deeper oil reserves.

    Công ty đã đầu tư vào một giàn khoan mới để khám phá các mỏ dầu sâu hơn.

  2. 2

    The drilling rig was operated by a team of skilled workers.

    Giàn khoan được vận hành bởi một nhóm công nhân lành nghề.

Ghi chú dùng từ Giàn khoan

Giàn khoan là thiết bị chính trong ngành dầu khí để khoan thăm dò và khai thác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'oil well' (giếng dầu), 'exploration' (khám phá), và 'extraction' (khai thác).

Video minh hoạ Giàn khoan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giàn khoan

Câu hỏi thường gặp về "Giàn khoan"

Giàn khoan tiếng Anh là gì?

Giàn khoan tiếng Anh là "Drilling rig" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để khoan dầu hoặc khí dưới lòng đất.

"Drilling rig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drilling rig" nghĩa tiếng Việt là "Giàn khoan". Giàn khoan là thiết bị chính trong ngành dầu khí để khoan thăm dò và khai thác.

Phát âm "Drilling rig" như thế nào?

"Drilling rig" có phiên âm IPA /ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drilling rig"?

Công ty đã đầu tư vào một giàn khoan mới để khám phá các mỏ dầu sâu hơn. — The company invested in a new drilling rig to explore deeper oil reserves.