The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giáng cấp tiếng Anh là gì?

giáng cấp tiếng Anh là demotion /dɪˈmoʊʃən/. Sự giảm cấp hoặc chức vụ của một người trong tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "giáng cấp" tiếng Anh là "demotion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

demotion

Danh từ
/dɪˈmoʊʃən/

Ví dụ câu với giáng cấp / demotion

  1. 1

    Anh ấy bị giáng cấp xuống vị trí thấp hơn sau cuộc họp đó.

    He was demoted to a lower position after the meeting.

  2. 2

    Việc giáng cấp thường gây ra sự bất mãn trong nhân viên.

    Demotion often causes dissatisfaction among employees.

Ghi chú dùng từ giáng cấp

Giáng cấp là quá trình giảm cấp bậc hoặc chức vụ của một người. Các từ liên quan gồm có 'promotion' (thăng chức), 'transfer' (chuyển công tác), 'reassignment' (tái phân công).

Video minh hoạ giáng cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giáng cấp

Câu hỏi thường gặp về "giáng cấp"

Giáng cấp tiếng Anh là gì?

Giáng cấp tiếng Anh là "demotion" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm cấp hoặc chức vụ của một người trong tổ chức hoặc công ty.

"demotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"demotion" nghĩa tiếng Việt là "giáng cấp". Giáng cấp là quá trình giảm cấp bậc hoặc chức vụ của một người.

Phát âm "demotion" như thế nào?

"demotion" có phiên âm IPA /dɪˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "demotion"?

He was demoted to a lower position after the meeting. — Anh ấy bị giáng cấp xuống vị trí thấp hơn sau cuộc họp đó.