Tiếng Việt
Giảng viên cơ hữu tiếng Anh là gì?
giảng viên cơ hữu tiếng Anh là contractual lecturer /kənˈtrækʧuəl ˈlɛkʧərə/. Giảng viên có hợp đồng dài hạn hoặc chính thức tại một trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contractual lecturer
Ví dụ câu với giảng viên cơ hữu / contractual lecturer
- 1
The university hired a new contractual lecturer to teach mathematics.
Trường đại học đã tuyển dụng một giảng viên cơ hữu mới để giảng dạy môn toán.
- 2
She is a contractual lecturer specializing in English literature.
Cô ấy là một giảng viên cơ hữu chuyên về văn học Anh.
Ghi chú dùng từ giảng viên cơ hữu
Giảng viên cơ hữu là giảng viên có hợp đồng chính thức, lâu dài. Các thuật ngữ liên quan: 'giảng viên thỉnh giảng' (adjunct lecturer), 'giảng viên hợp đồng' (contract lecturer), 'giảng viên chính thức' (permanent lecturer).
Video minh hoạ giảng viên cơ hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảng viên cơ hữu
Câu hỏi thường gặp về "giảng viên cơ hữu"
Giảng viên cơ hữu tiếng Anh là gì?
Giảng viên cơ hữu tiếng Anh là "contractual lecturer" (danh từ), nghĩa là: Giảng viên có hợp đồng dài hạn hoặc chính thức tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
"contractual lecturer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contractual lecturer" nghĩa tiếng Việt là "giảng viên cơ hữu". Giảng viên cơ hữu là giảng viên có hợp đồng chính thức, lâu dài.
Phát âm "contractual lecturer" như thế nào?
"contractual lecturer" có phiên âm IPA /kənˈtrækʧuəl ˈlɛkʧərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contractual lecturer"?
Trường đại học đã tuyển dụng một giảng viên cơ hữu mới để giảng dạy môn toán. — The university hired a new contractual lecturer to teach mathematics.