The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giảng viên cao cấp tiếng Anh là gì?

giảng viên cao cấp tiếng Anh là senior lecturer /ˈsinjər ˈlɛkʧərər/. Giảng viên cao cấp là người giảng dạy ở cấp độ cao trong các trường đại học hoặc cao đẳng, thường có nhiều năm kinh nghiệm và trình độ cao.

Hình minh hoạ "giảng viên cao cấp" tiếng Anh là "senior lecturer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

senior lecturer

Danh từ
/ˈsinjər ˈlɛkʧərər/

Ví dụ câu với giảng viên cao cấp / senior lecturer

  1. 1

    The senior lecturer gave an engaging lecture on modern physics.

    Giảng viên cao cấp đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về vật lý hiện đại.

  2. 2

    She was promoted to senior lecturer after her outstanding research contributions.

    Cô ấy đã được thăng chức lên giảng viên cao cấp sau những đóng góp nghiên cứu xuất sắc.

Ghi chú dùng từ giảng viên cao cấp

Giảng viên cao cấp là cấp bậc cao trong giảng dạy đại học, liên quan đến các thuật ngữ như 'professor' (giáo sư), 'associate professor' (giáo sư phụ), 'lecturer' (giảng viên).

Video minh hoạ giảng viên cao cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giảng viên cao cấp

Câu hỏi thường gặp về "giảng viên cao cấp"

Giảng viên cao cấp tiếng Anh là gì?

Giảng viên cao cấp tiếng Anh là "senior lecturer" (danh từ), nghĩa là: Giảng viên cao cấp là người giảng dạy ở cấp độ cao trong các trường đại học hoặc cao đẳng, thường có nhiều năm kinh nghiệm và trình độ cao.

"senior lecturer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"senior lecturer" nghĩa tiếng Việt là "giảng viên cao cấp". Giảng viên cao cấp là cấp bậc cao trong giảng dạy đại học, liên quan đến các thuật ngữ như 'professor' (giáo sư), 'associate professor' (giáo sư phụ), 'lecturer' (giảng viên).

Phát âm "senior lecturer" như thế nào?

"senior lecturer" có phiên âm IPA /ˈsinjər ˈlɛkʧərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "senior lecturer"?

Giảng viên cao cấp đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về vật lý hiện đại. — The senior lecturer gave an engaging lecture on modern physics.