Tiếng Việt
Giảng viên tiếng Anh là gì?
giảng viên tiếng Anh là lecturer /ˈlɛkʧərər/. Giảng viên là người giảng dạy tại các trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lecturer
Ví dụ câu với giảng viên / lecturer
- 1
The lecturer explained the complex theory clearly.
Giảng viên giải thích lý thuyết phức tạp một cách rõ ràng.
- 2
She is a well-respected university lecturer.
Cô ấy là một giảng viên đại học được kính trọng.
Ghi chú dùng từ giảng viên
Giảng viên là người dạy học tại các trường đại học, cao đẳng. Các từ liên quan: professor (giáo sư), instructor (giảng viên hướng dẫn), tutor (gia sư).
Video minh hoạ giảng viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảng viên
- giảng viên chínhmain lecturer
- giảng viên cơ hữucontractual lecturer
- giảng viên cao cấpsenior lecturer
- giảng viên đại họcuniversity lecturer
- giảng viên hướng dẫnsupervisor
- giảng viên thỉnh giảngvisiting lecturer
- viênpellet
- giảngExplain
- đội ngũ giảng viênfaculty
- giảng sưBuddhist school's teacher
- giảng bàiLecture
- giảng dạyteach
Câu hỏi thường gặp về "giảng viên"
Giảng viên tiếng Anh là gì?
Giảng viên tiếng Anh là "lecturer" (danh từ), nghĩa là: Giảng viên là người giảng dạy tại các trường đại học hoặc cao đẳng.
"lecturer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lecturer" nghĩa tiếng Việt là "giảng viên". Giảng viên là người dạy học tại các trường đại học, cao đẳng.
Phát âm "lecturer" như thế nào?
"lecturer" có phiên âm IPA /ˈlɛkʧərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lecturer"?
Giảng viên giải thích lý thuyết phức tạp một cách rõ ràng. — The lecturer explained the complex theory clearly.