Tiếng Việt
Giao hảo tiếng Anh là gì?
giao hảo tiếng Anh là goodwill /ˈɡʊdwɪl/. Tình cảm tốt đẹp, sự thiện chí giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goodwill
Ví dụ câu với giao hảo / goodwill
- 1
Họ thể hiện sự giao hảo qua các hoạt động hợp tác.
They demonstrated goodwill through collaborative activities.
- 2
Giao hảo giữa hai quốc gia đã được củng cố sau cuộc gặp gỡ đó.
The goodwill between the two countries was strengthened after the meeting.
Ghi chú dùng từ giao hảo
Giao hảo thể hiện mối quan hệ tốt đẹp, thiện chí. Các từ liên quan gồm 'friendship' (tình bạn), 'cordiality' (tình cảm thân mật), 'amity' (tình hữu nghị).
Video minh hoạ giao hảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao hảo
Câu hỏi thường gặp về "giao hảo"
Giao hảo tiếng Anh là gì?
Giao hảo tiếng Anh là "goodwill" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm tốt đẹp, sự thiện chí giữa các bên.
"goodwill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goodwill" nghĩa tiếng Việt là "giao hảo". Giao hảo thể hiện mối quan hệ tốt đẹp, thiện chí.
Phát âm "goodwill" như thế nào?
"goodwill" có phiên âm IPA /ˈɡʊdwɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goodwill"?
They demonstrated goodwill through collaborative activities. — Họ thể hiện sự giao hảo qua các hoạt động hợp tác.