Tiếng Việt
Giao thời tiếng Anh là gì?
giao thời tiếng Anh là transitional period /trænsˈɪʃ.ən.l ˈpɪr.i.əd/. Giai đoạn chuyển tiếp giữa hai thời kỳ hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transitional period
Ví dụ câu với giao thời / transitional period
- 1
Trong giai đoạn giao thời, đất nước đang chuyển đổi từ chế độ cũ sang chế độ mới.
During the transitional period, the country was shifting from the old regime to the new one.
- 2
Thời kỳ giao thời thường đi kèm với nhiều thay đổi xã hội và chính trị.
Transitional periods are often accompanied by many social and political changes.
Ghi chú dùng từ giao thời
Giao thời là giai đoạn chuyển đổi giữa hai trạng thái hoặc thời kỳ. Các từ liên quan: 'transition' (sự chuyển đổi), 'era' (thời kỳ), 'phase' (giai đoạn).
Video minh hoạ giao thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao thời
Câu hỏi thường gặp về "giao thời"
Giao thời tiếng Anh là gì?
Giao thời tiếng Anh là "transitional period" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn chuyển tiếp giữa hai thời kỳ hoặc trạng thái.
"transitional period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transitional period" nghĩa tiếng Việt là "giao thời". Giao thời là giai đoạn chuyển đổi giữa hai trạng thái hoặc thời kỳ.
Phát âm "transitional period" như thế nào?
"transitional period" có phiên âm IPA /trænsˈɪʃ.ən.l ˈpɪr.i.əd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transitional period"?
During the transitional period, the country was shifting from the old regime to the new one. — Trong giai đoạn giao thời, đất nước đang chuyển đổi từ chế độ cũ sang chế độ mới.