Tiếng Việt
Giao việc tiếng Anh là gì?
giao việc tiếng Anh là task /tæsk/. Phân công hoặc giao phó công việc cho người khác thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
task
Ví dụ câu với giao việc / task
- 1
Tôi đã giao việc cho đồng nghiệp của mình để hoàn thành dự án.
I assigned the task to my colleague to complete the project.
- 2
Anh ấy thường giao việc rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
He usually assigns tasks clearly to avoid confusion.
Ghi chú dùng từ giao việc
Giao việc là hành động phân chia công việc cho người khác. Các từ liên quan: phân công (delegate), nhiệm vụ (duty), công việc (job).
Video minh hoạ giao việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giao việc
Câu hỏi thường gặp về "giao việc"
Giao việc tiếng Anh là gì?
Giao việc tiếng Anh là "task" (động từ), nghĩa là: Phân công hoặc giao phó công việc cho người khác thực hiện.
"task" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"task" nghĩa tiếng Việt là "giao việc". Giao việc là hành động phân chia công việc cho người khác.
Phát âm "task" như thế nào?
"task" có phiên âm IPA /tæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "task"?
I assigned the task to my colleague to complete the project. — Tôi đã giao việc cho đồng nghiệp của mình để hoàn thành dự án.