The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu giáp lai tiếng Anh là gì?

dấu giáp lai tiếng Anh là overlapping seal /ˈəʊvəlæpɪŋ siːl/. Dấu giáp lai là loại dấu dùng để niêm phong hoặc xác nhận tính chính xác của hai phần hoặc hai tài liệu chồng lên nhau.

Hình minh hoạ "dấu giáp lai" tiếng Anh là "overlapping seal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overlapping seal

Danh từ
/ˈəʊvəlæpɪŋ siːl/

Ví dụ câu với dấu giáp lai / overlapping seal

  1. 1

    The overlapping seal on the document ensured its authenticity.

    Dấu giáp lai trên tài liệu đảm bảo tính xác thực của nó.

  2. 2

    She checked the overlapping seal to confirm the papers were properly sealed.

    Cô ấy kiểm tra dấu giáp lai để xác nhận giấy tờ đã được niêm phong đúng cách.

Ghi chú dùng từ dấu giáp lai

Dấu giáp lai thường dùng trong đóng dấu niêm phong hoặc xác nhận. Các thuật ngữ liên quan: 'seal' (dấu niêm phong), 'authentication' (xác thực), 'stamping' (đóng dấu).

Video minh hoạ dấu giáp lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dấu giáp lai

Câu hỏi thường gặp về "dấu giáp lai"

Dấu giáp lai tiếng Anh là gì?

Dấu giáp lai tiếng Anh là "overlapping seal" (danh từ), nghĩa là: Dấu giáp lai là loại dấu dùng để niêm phong hoặc xác nhận tính chính xác của hai phần hoặc hai tài liệu chồng lên nhau.

"overlapping seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overlapping seal" nghĩa tiếng Việt là "dấu giáp lai". Dấu giáp lai thường dùng trong đóng dấu niêm phong hoặc xác nhận.

Phát âm "overlapping seal" như thế nào?

"overlapping seal" có phiên âm IPA /ˈəʊvəlæpɪŋ siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overlapping seal"?

Dấu giáp lai trên tài liệu đảm bảo tính xác thực của nó. — The overlapping seal on the document ensured its authenticity.