Tiếng Việt
Đóng giáp lai tiếng Anh là gì?
đóng giáp lai tiếng Anh là affix a seal /əˈfɪks ə sil/. Dán hoặc đóng dấu niêm phong để xác nhận hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affix a seal
Ví dụ câu với đóng giáp lai / affix a seal
- 1
Chúng tôi đã đóng giáp lai trên bức thư để đảm bảo tính xác thực.
We affixed a seal on the letter to ensure its authenticity.
- 2
Họ đã đóng giáp lai vào gói hàng trước khi gửi đi.
They affixed a seal to the package before sending it.
Ghi chú dùng từ đóng giáp lai
Đóng giáp lai là hành động dán hoặc niêm phong bằng con dấu để xác nhận hoặc bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'seal' (dấu niêm phong), 'stamp' (dấu), 'authenticate' (xác thực).
Video minh hoạ đóng giáp lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng giáp lai
Câu hỏi thường gặp về "đóng giáp lai"
Đóng giáp lai tiếng Anh là gì?
Đóng giáp lai tiếng Anh là "affix a seal" (động từ), nghĩa là: Dán hoặc đóng dấu niêm phong để xác nhận hoặc bảo vệ.
"affix a seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affix a seal" nghĩa tiếng Việt là "đóng giáp lai". Đóng giáp lai là hành động dán hoặc niêm phong bằng con dấu để xác nhận hoặc bảo vệ.
Phát âm "affix a seal" như thế nào?
"affix a seal" có phiên âm IPA /əˈfɪks ə sil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affix a seal"?
We affixed a seal on the letter to ensure its authenticity. — Chúng tôi đã đóng giáp lai trên bức thư để đảm bảo tính xác thực.