Tiếng Việt
Giặt đồ tiếng Anh là gì?
giặt đồ tiếng Anh là do the laundry /du ðə ˈlɔndri/. Việc làm sạch quần áo bằng cách giặt rửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do the laundry
Ví dụ câu với giặt đồ / do the laundry
- 1
Tôi phải giặt đồ sau khi về nhà.
I need to do the laundry after coming home.
- 2
Cô ấy thường giặt đồ vào cuối tuần.
She usually does the laundry on weekends.
Ghi chú dùng từ giặt đồ
Giặt đồ là hoạt động làm sạch quần áo, thường liên quan đến việc sử dụng xà phòng và nước. Các từ liên quan: giặt (wash), sấy (dry), là (launder).
Video minh hoạ giặt đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giặt đồ
Câu hỏi thường gặp về "giặt đồ"
Giặt đồ tiếng Anh là gì?
Giặt đồ tiếng Anh là "do the laundry" (danh từ), nghĩa là: Việc làm sạch quần áo bằng cách giặt rửa.
"do the laundry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do the laundry" nghĩa tiếng Việt là "giặt đồ". Giặt đồ là hoạt động làm sạch quần áo, thường liên quan đến việc sử dụng xà phòng và nước.
Phát âm "do the laundry" như thế nào?
"do the laundry" có phiên âm IPA /du ðə ˈlɔndri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do the laundry"?
I need to do the laundry after coming home. — Tôi phải giặt đồ sau khi về nhà.