The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giặt đồ bằng tay tiếng Anh là gì?

giặt đồ bằng tay tiếng Anh là hand wash /hænd wɒʃ/. Rửa quần áo bằng tay mà không dùng máy giặt.

Hình minh hoạ "giặt đồ bằng tay" tiếng Anh là "hand wash"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hand wash

Cụm từ
/hænd wɒʃ/

Ví dụ câu với giặt đồ bằng tay / hand wash

  1. 1

    Tôi thích giặt đồ bằng tay để giữ quần áo luôn mới.

    I prefer to hand wash my clothes to keep them looking new.

  2. 2

    Cô ấy thường giặt đồ bằng tay để tránh làm hỏng vải mỏng.

    She usually hand washes delicate fabrics to avoid damage.

Ghi chú dùng từ giặt đồ bằng tay

Giặt đồ bằng tay là phương pháp rửa quần áo thủ công, thường dùng cho đồ mỏng hoặc nhạy cảm. Các từ liên quan: 'machine wash' (giặt bằng máy), 'dry cleaning' (giặt khô), 'laundry' (quần áo giặt).

Video minh hoạ giặt đồ bằng tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giặt đồ bằng tay

Câu hỏi thường gặp về "giặt đồ bằng tay"

Giặt đồ bằng tay tiếng Anh là gì?

Giặt đồ bằng tay tiếng Anh là "hand wash" (cụm từ), nghĩa là: Rửa quần áo bằng tay mà không dùng máy giặt.

"hand wash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hand wash" nghĩa tiếng Việt là "giặt đồ bằng tay". Giặt đồ bằng tay là phương pháp rửa quần áo thủ công, thường dùng cho đồ mỏng hoặc nhạy cảm.

Phát âm "hand wash" như thế nào?

"hand wash" có phiên âm IPA /hænd wɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hand wash"?

I prefer to hand wash my clothes to keep them looking new. — Tôi thích giặt đồ bằng tay để giữ quần áo luôn mới.