Tiếng Việt
Xà bông giặt đồ tiếng Anh là gì?
xà bông giặt đồ tiếng Anh là laundry soap /ˈlɔːndri soʊp/. Xà bông dùng để giặt quần áo, làm sạch vải. Thường có dạng bánh hoặc bột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laundry soap
Ví dụ câu với xà bông giặt đồ / laundry soap
- 1
Tôi mua một bánh xà bông giặt đồ mới để giặt quần áo.
I bought a new bar of laundry soap to wash my clothes.
- 2
Xà bông giặt đồ giúp quần áo sạch sẽ hơn.
Laundry soap helps make clothes cleaner.
Ghi chú dùng từ xà bông giặt đồ
Xà bông giặt đồ là loại xà bông dùng trong việc giặt quần áo, thay vì dùng xà phòng tắm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'detergent' (chất tẩy rửa), 'fabric softener' (xả vải), 'stain remover' (thuốc tẩy vết bẩn).
Video minh hoạ xà bông giặt đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà bông giặt đồ
Câu hỏi thường gặp về "xà bông giặt đồ"
Xà bông giặt đồ tiếng Anh là gì?
Xà bông giặt đồ tiếng Anh là "laundry soap" (danh từ), nghĩa là: Xà bông dùng để giặt quần áo, làm sạch vải. Thường có dạng bánh hoặc bột.
"laundry soap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laundry soap" nghĩa tiếng Việt là "xà bông giặt đồ". Xà bông giặt đồ là loại xà bông dùng trong việc giặt quần áo, thay vì dùng xà phòng tắm.
Phát âm "laundry soap" như thế nào?
"laundry soap" có phiên âm IPA /ˈlɔːndri soʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laundry soap"?
I bought a new bar of laundry soap to wash my clothes. — Tôi mua một bánh xà bông giặt đồ mới để giặt quần áo.