The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy báo phát tiếng Anh là gì?

giấy báo phát tiếng Anh là Delivery notice /dɪˈlɪvəri ˈnəʊtɪs/. Thông báo gửi đến người nhận về việc hàng hoặc thư đã được gửi đi và đang chờ lấy.

Hình minh hoạ "giấy báo phát" tiếng Anh là "Delivery notice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Delivery notice

Danh từ
/dɪˈlɪvəri ˈnəʊtɪs/

Ví dụ câu với giấy báo phát / Delivery notice

  1. 1

    Tôi nhận được giấy báo phát từ bưu điện sáng nay.

    I received the delivery notice from the post office this morning.

  2. 2

    Bạn cần mang giấy báo phát đến để lấy bưu phẩm.

    You need to bring the delivery notice to collect your parcel.

Ghi chú dùng từ giấy báo phát

Giấy báo phát là thông báo từ bưu điện về việc gửi hàng hoặc thư. Các từ liên quan gồm 'receipt' (biên lai), 'parcel' (bưu phẩm), 'mail' (thư).

Video minh hoạ giấy báo phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy báo phát

Câu hỏi thường gặp về "giấy báo phát"

Giấy báo phát tiếng Anh là gì?

Giấy báo phát tiếng Anh là "Delivery notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo gửi đến người nhận về việc hàng hoặc thư đã được gửi đi và đang chờ lấy.

"Delivery notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Delivery notice" nghĩa tiếng Việt là "giấy báo phát". Giấy báo phát là thông báo từ bưu điện về việc gửi hàng hoặc thư.

Phát âm "Delivery notice" như thế nào?

"Delivery notice" có phiên âm IPA /dɪˈlɪvəri ˈnəʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Delivery notice"?

I received the delivery notice from the post office this morning. — Tôi nhận được giấy báo phát từ bưu điện sáng nay.