Tiếng Việt
Dễ nhận thấy tiếng Anh là gì?
dễ nhận thấy tiếng Anh là Easy to notice /ˈiːzi tə ˈnoʊtɪs/. Dễ dàng nhận thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Easy to notice
Ví dụ câu với dễ nhận thấy / Easy to notice
- 1
Điều này dễ nhận thấy trong biểu đồ.
This is easy to notice in the chart.
- 2
Các dấu hiệu của vấn đề này dễ nhận thấy.
The signs of this problem are easy to notice.
Ghi chú dùng từ dễ nhận thấy
Từ này mô tả khả năng dễ dàng nhận biết điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'obvious' ( rõ ràng ), 'apparent' ( rõ ràng, hiển nhiên ), và 'detectable' ( có thể phát hiện ).
Video minh hoạ dễ nhận thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ nhận thấy
Câu hỏi thường gặp về "dễ nhận thấy"
Dễ nhận thấy tiếng Anh là gì?
Dễ nhận thấy tiếng Anh là "Easy to notice" (tính từ), nghĩa là: Dễ dàng nhận thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó.
"Easy to notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Easy to notice" nghĩa tiếng Việt là "dễ nhận thấy". Từ này mô tả khả năng dễ dàng nhận biết điều gì đó.
Phát âm "Easy to notice" như thế nào?
"Easy to notice" có phiên âm IPA /ˈiːzi tə ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Easy to notice"?
This is easy to notice in the chart. — Điều này dễ nhận thấy trong biểu đồ.