The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Để ý đến tiếng Anh là gì?

để ý đến tiếng Anh là notice /ˈnoʊtɪs/. Chú ý hoặc nhận thấy điều gì đó một cách rõ ràng.

Hình minh hoạ "để ý đến" tiếng Anh là "notice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

notice

Động từ
/ˈnoʊtɪs/

Ví dụ câu với để ý đến / notice

  1. 1

    Bạn cần để ý đến những chi tiết nhỏ trong bài kiểm tra.

    You need to notice the small details in the test.

  2. 2

    Cô ấy đã để ý đến sự thay đổi trong thái độ của anh ấy.

    She noticed the change in his attitude.

Ghi chú dùng từ để ý đến

Để ý đến là hành động chú ý hoặc nhận ra điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'observe' (quan sát), 'pay attention' (chăm chú), và 'detect' (phát hiện).

Video minh hoạ để ý đến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với để ý đến

Câu hỏi thường gặp về "để ý đến"

Để ý đến tiếng Anh là gì?

Để ý đến tiếng Anh là "notice" (động từ), nghĩa là: Chú ý hoặc nhận thấy điều gì đó một cách rõ ràng.

"notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"notice" nghĩa tiếng Việt là "để ý đến". Để ý đến là hành động chú ý hoặc nhận ra điều gì đó.

Phát âm "notice" như thế nào?

"notice" có phiên âm IPA /ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "notice"?

You need to notice the small details in the test. — Bạn cần để ý đến những chi tiết nhỏ trong bài kiểm tra.