Tiếng Việt
Thông báo sau tiếng Anh là gì?
thông báo sau tiếng Anh là Follow-up notice /ˈfɒloʊʌp ˈnoʊtɪs/. Thông báo tiếp theo hoặc nhắc nhở sau khi đã có thông báo ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Follow-up notice
Ví dụ câu với thông báo sau / Follow-up notice
- 1
Please send a follow-up notice if you do not receive a response.
Vui lòng gửi thông báo sau nếu bạn không nhận được phản hồi.
- 2
The company issued a follow-up notice regarding the new policy.
Công ty đã phát hành thông báo sau về chính sách mới.
Ghi chú dùng từ thông báo sau
Thông báo sau là một loại thông báo tiếp theo để nhắc nhở hoặc cập nhật sau thông báo ban đầu. Các từ liên quan gồm có 'reminder' (lời nhắc), 'notification' (thông báo), và 'update' (cập nhật).
Video minh hoạ thông báo sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông báo sau
Câu hỏi thường gặp về "thông báo sau"
Thông báo sau tiếng Anh là gì?
Thông báo sau tiếng Anh là "Follow-up notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo tiếp theo hoặc nhắc nhở sau khi đã có thông báo ban đầu.
"Follow-up notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Follow-up notice" nghĩa tiếng Việt là "thông báo sau". Thông báo sau là một loại thông báo tiếp theo để nhắc nhở hoặc cập nhật sau thông báo ban đầu.
Phát âm "Follow-up notice" như thế nào?
"Follow-up notice" có phiên âm IPA /ˈfɒloʊʌp ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Follow-up notice"?
Vui lòng gửi thông báo sau nếu bạn không nhận được phản hồi. — Please send a follow-up notice if you do not receive a response.