The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giấy chứng nhận xuất xưởng tiếng Anh là gì?

giấy chứng nhận xuất xưởng tiếng Anh là factory inspection certificate /ˈfæktəri ɪnˈspɛkʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy xác nhận sản phẩm đã qua kiểm tra tại nhà máy và đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Hình minh hoạ "giấy chứng nhận xuất xưởng" tiếng Anh là "factory inspection certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

factory inspection certificate

Danh từ
/ˈfæktəri ɪnˈspɛkʃən ˌsɜːtɪfɪkət/

Ví dụ câu với giấy chứng nhận xuất xưởng / factory inspection certificate

  1. 1

    Chúng tôi cần giấy chứng nhận xuất xưởng để xuất khẩu hàng hóa.

    We need a factory inspection certificate to export the goods.

  2. 2

    Giấy chứng nhận xuất xưởng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.

    The factory inspection certificate helps ensure product quality.

Ghi chú dùng từ giấy chứng nhận xuất xưởng

Giấy chứng nhận xuất xưởng là tài liệu xác nhận sản phẩm đã được kiểm tra tại nhà máy. Các thuật ngữ liên quan: 'chứng nhận chất lượng' (quality certificate), 'kiểm tra nhà máy' (factory inspection), 'phân phối' (distribution).

Video minh hoạ giấy chứng nhận xuất xưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giấy chứng nhận xuất xưởng

Câu hỏi thường gặp về "giấy chứng nhận xuất xưởng"

Giấy chứng nhận xuất xưởng tiếng Anh là gì?

Giấy chứng nhận xuất xưởng tiếng Anh là "factory inspection certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy xác nhận sản phẩm đã qua kiểm tra tại nhà máy và đạt tiêu chuẩn chất lượng.

"factory inspection certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"factory inspection certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy chứng nhận xuất xưởng". Giấy chứng nhận xuất xưởng là tài liệu xác nhận sản phẩm đã được kiểm tra tại nhà máy.

Phát âm "factory inspection certificate" như thế nào?

"factory inspection certificate" có phiên âm IPA /ˈfæktəri ɪnˈspɛkʃən ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "factory inspection certificate"?

We need a factory inspection certificate to export the goods. — Chúng tôi cần giấy chứng nhận xuất xưởng để xuất khẩu hàng hóa.