Tiếng Việt
Xuất xưởng tiếng Anh là gì?
Xuất xưởng tiếng Anh là Ship products /ʃɪp ˈprɒd.ʌkts/. Xuất xưởng là quá trình sản phẩm chính thức rời khỏi nhà máy hoặc kho để chuyển đến khách hàng hoặc điểm bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ship products
Ví dụ câu với Xuất xưởng / Ship products
- 1
Các sản phẩm đã xuất xưởng hôm nay và sẵn sàng để giao hàng.
The products were shipped today and are ready for delivery.
- 2
Chúng tôi cần xác nhận ngày xuất xưởng của đơn hàng này.
We need to confirm the shipping date for this order.
Ghi chú dùng từ Xuất xưởng
Xuất xưởng là quá trình chuyển hàng từ nhà máy đến khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'logistics' (hậu cần), 'inventory' (hàng tồn kho), và 'delivery' (giao hàng).
Video minh hoạ Xuất xưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xuất xưởng
- xuấtIssue
- xưởngworkshop
- giá xuất xưởngfactory-gate price
- chứng chỉ xuất xưởngcertificate of origin
- chứng nhận xuất xưởngcertificate of origin
- giấy chứng nhận xuất xưởngfactory inspection certificate
- Đồ hiệuBrand-name products
- xuất véTicket issuance
- xuất xứorigin
- hóa phẩmchemical products
- son phấnlip and makeup products
- Xuất bảnPublish
Câu hỏi thường gặp về "Xuất xưởng"
Xuất xưởng tiếng Anh là gì?
Xuất xưởng tiếng Anh là "Ship products" (động từ), nghĩa là: Xuất xưởng là quá trình sản phẩm chính thức rời khỏi nhà máy hoặc kho để chuyển đến khách hàng hoặc điểm bán hàng.
"Ship products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ship products" nghĩa tiếng Việt là "Xuất xưởng". Xuất xưởng là quá trình chuyển hàng từ nhà máy đến khách hàng.
Phát âm "Ship products" như thế nào?
"Ship products" có phiên âm IPA /ʃɪp ˈprɒd.ʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ship products"?
The products were shipped today and are ready for delivery. — Các sản phẩm đã xuất xưởng hôm nay và sẵn sàng để giao hàng.