Tiếng Việt
Giấy khai sinh tiếng Anh là gì?
giấy khai sinh tiếng Anh là birth certificate /ˈbɜːθ ˌsɜːtɪfɪkət/. Giấy tờ xác nhận ngày sinh của một người do cơ quan nhà nước cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth certificate
Ví dụ câu với giấy khai sinh / birth certificate
- 1
Tôi cần bản sao giấy khai sinh để làm thủ tục nhập học.
I need a copy of my birth certificate to complete the enrollment process.
- 2
Anh ấy đã mất giấy khai sinh khi chuyển nhà.
He lost his birth certificate when moving house.
Ghi chú dùng từ giấy khai sinh
Giấy khai sinh là giấy tờ pháp lý xác nhận ngày sinh của một người. Các từ liên quan: 'identity card' (Chứng minh nhân dân), 'passport' (Hộ chiếu), 'legal document' (Giấy tờ hợp pháp).
Video minh hoạ giấy khai sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy khai sinh
Câu hỏi thường gặp về "giấy khai sinh"
Giấy khai sinh tiếng Anh là gì?
Giấy khai sinh tiếng Anh là "birth certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy tờ xác nhận ngày sinh của một người do cơ quan nhà nước cấp.
"birth certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth certificate" nghĩa tiếng Việt là "giấy khai sinh". Giấy khai sinh là giấy tờ pháp lý xác nhận ngày sinh của một người.
Phát âm "birth certificate" như thế nào?
"birth certificate" có phiên âm IPA /ˈbɜːθ ˌsɜːtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth certificate"?
I need a copy of my birth certificate to complete the enrollment process. — Tôi cần bản sao giấy khai sinh để làm thủ tục nhập học.