Tiếng Việt
Giấy ký khống tiếng Anh là gì?
giấy ký khống tiếng Anh là blank-signed document /blæŋk saɪnd ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu đã ký mà không ghi rõ nội dung hoặc số tiền cụ thể, thường dùng để làm giả mạo hoặc lừa đảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blank-signed document
Ví dụ câu với giấy ký khống / blank-signed document
- 1
Anh ấy đã sử dụng giấy ký khống để vay tiền từ ngân hàng.
He used a blank-signed document to borrow money from the bank.
- 2
Cảnh sát bắt giữ người vì tội sử dụng giấy ký khống để gian lận.
The police arrested the individual for using a blank-signed document to commit fraud.
Ghi chú dùng từ giấy ký khống
Giấy ký khống là loại giấy đã ký tên nhưng chưa điền nội dung, thường liên quan đến các hoạt động gian lận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hợp đồng giả mạo' (forged contract), 'lừa đảo' (fraud), và 'chứng từ giả' (fake document).
Video minh hoạ giấy ký khống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy ký khống
Câu hỏi thường gặp về "giấy ký khống"
Giấy ký khống tiếng Anh là gì?
Giấy ký khống tiếng Anh là "blank-signed document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu đã ký mà không ghi rõ nội dung hoặc số tiền cụ thể, thường dùng để làm giả mạo hoặc lừa đảo.
"blank-signed document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blank-signed document" nghĩa tiếng Việt là "giấy ký khống". Giấy ký khống là loại giấy đã ký tên nhưng chưa điền nội dung, thường liên quan đến các hoạt động gian lận.
Phát âm "blank-signed document" như thế nào?
"blank-signed document" có phiên âm IPA /blæŋk saɪnd ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blank-signed document"?
He used a blank-signed document to borrow money from the bank. — Anh ấy đã sử dụng giấy ký khống để vay tiền từ ngân hàng.